Dịch

limeraiku

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể thơ vui nhộn, kết hợp các khía cạnh của thơ châm biếm và thơ haiku phương Tâydanh từA jocular poetic form, combining aspects of the limerick and the Western haiku.

Nguồn gốc (etymology)

AI