limby
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có nhiều chi, hoặc cànhtính từHaving many limbs, or branches.
- Người bị cụt, đặc biệt là người bị mất một chândanh từAn amputee, especially one who has lost a leg.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .. "" "" , , 40.