Dịch

limby

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có nhiều chi, hoặc cànhtính từHaving many limbs, or branches.
  2. Người bị cụt, đặc biệt là người bị mất một chândanh từAn amputee, especially one who has lost a leg.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. limbyDạng gốc (base form)
  2. limbiesSố nhiều (plural)
  3. limbierSo sánh hơn (comparative)
  4. limbiestSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .. "" "" , , 40.

Họ từ (word family)

cùng gốc limby

Nguồn gốc (etymology)

AI