Dịch

like a bat out of hell

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ˈlaɪk ə ˈbat ˈawt əv ˈhɛl/US/ˈlaɪk ə ˈbæt ˈaʊt əv ˈhɛl/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Hộc tốccụm giới từWith crazy or excessive intensity or speed.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • . .

AI