lignite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Than nâudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A low-grade, brownish-black coal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ligniteDạng gốc (base form)
- lignitesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ligniteVí dụ
- , man's , . 12 , 1985.