Dịch

lignite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Than nâudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A low-grade, brownish-black coal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ligniteDạng gốc (base form)
  2. lignitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

lignum“firewood”-ite

  1. mượn từ tiếng Pháplignite

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , man's , . 12 , 1985.

AI