Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lignito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/liɡˈnito/
Nghĩa chính
1
Than nâu
danh từ
lignite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lignito
Dạng gốc
(base form)
lignito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lignite
Than nâu
AI
1
Than nâu
1
Than nâu
1
Than nâu