Dịch

lignito

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/liɡˈnito/

Nghĩa chính

  1. Than nâudanh từlignite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lignitoDạng gốc (base form)
  2. lignitosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI