Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
light rain
UK
/ˈ
l
aɪ
t
ˈɹ
eɪ
n
/
US
/ˈ
l
aɪ
t
ˈɾ
e
i
n
/
Nghĩa chính
1
Mưa nhỏ, mưa phùn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
light rainfall
Mưa nhỏ
Xuất hiện ở từ khác
light
kết hợp
mưa nhẹ
AI
1
Mưa nhỏ
1
Mưa nhỏ
1
Mưa nhỏ