Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với white meatdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of white meat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- light meatDạng gốc (base form)
- light meatsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa