Dịch

light meat

danh từ (noun)
UK/ˈlaɪt ˈmiːt/US/ˈlaɪt ˈmit/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với white meatdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of white meat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. light meatDạng gốc (base form)
  2. light meatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI