Dịch

light cavalry

danh từ (noun)
US/ˈlaɪt ˈkævəlɹi/

Nghĩa chính

  1. Đơn vị quân đội bao gồm quân đội được trang bị nhẹ và bọc thép nhẹ cưỡi ngựadanh từA military unit consisting of lightly armed and lightly armored troops mounted on horses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. light cavalryDạng gốc (base form)
  2. light cavalriesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI