Nghĩa chính
- Đơn vị quân đội bao gồm quân đội được trang bị nhẹ và bọc thép nhẹ cưỡi ngựadanh từA military unit consisting of lightly armed and lightly armored troops mounted on horses.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- light cavalryDạng gốc (base form)
- light cavalriesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)