Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
light a match
US
/ˈ
l
aɪ
t
ə
ˈ
m
æ
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Bật que diêm
Ví dụ
He
had
to
light
a
match
to
see
in
the
dark
.
Anh ấy phải bật một que diêm để nhìn trong bóng tối.
Xuất hiện ở từ khác
match
kết hợp
bật que diêm
AI
1
Bật que diêm
1
Bật que diêm
1
Bật que diêm