Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
light a candle
US
/ˈ
l
aɪ
t
ə
ˈ
k
æ
n
d
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Thắp nến
Ví dụ
She
lit
a
candle
on
the
table
.
Cô ấy thắp một ngọn nến trên bàn.
Xuất hiện ở từ khác
light
kết hợp
thắp nến
AI
1
Thắp nến
1
Thắp nến
1
Thắp nến