liftshaft
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trục thẳng đứng trong tòa nhà có chứa sàn thang máy (thang máy) hoặc cabin và được di chuyển từ tầng này sang tầng khácdanh từThe vertical shaft in a building which contains a lift (elevator) platform or cab, and through which it is moved from floor to floor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liftshaftDạng gốc (base form)
- liftshaftsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổsceaft
- từ tiếng German nguyên thủy*skaftaz
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)