Dịch

liftshaft

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trục thẳng đứng trong tòa nhà có chứa sàn thang máy (thang máy) hoặc cabin và được di chuyển từ tầng này sang tầng khácdanh từThe vertical shaft in a building which contains a lift (elevator) platform or cab, and through which it is moved from floor to floor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liftshaftDạng gốc (base form)
  2. liftshaftsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổsceaft
  2. từ tiếng German nguyên thủy*skaftaz

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI