Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
elevator shaft
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
l
ə
ˌ
v
eɪ
t
ə
ˈ
ʃ
ɑː
f
t
/
US
/ˈɛ
l
ə
ˌ
v
eɪ
t
ɚ ˈ
ʃ
æ
f
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Giếng thang máy
danh từ
Synonym of liftshaft.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elevator shaft
Dạng gốc
(base form)
elevator shaft
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
liftshaft
Ví dụ
You
know
when
winter
comes
to
visit
these
big
cities
and
/
the
wind
starts
howling
through
the
elevator
shafts
Tom
fell
down
an
elevator
shaft
.
Edmundo
fell
into
the
elevator
shaft
.
Xem thêm 3 ví dụ
AI
1
Giếng thang máy
1
Giếng thang máy
1
Giếng thang máy