Dịch

elevator shaft

danh từ (noun)
UK/ˈɛləˌveɪtə ˈʃɑːft/US/ˈɛləˌveɪtɚ ˈʃæft/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giếng thang máydanh từSynonym of liftshaft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elevator shaftDạng gốc (base form)
  2. elevator shaftsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • /
  • .
  • Edmundo .

AI