life-threatening
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nguy hiểm đến tính mạng, có thể làm chết người; hiểm nghèotính từPotentially fatal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- life-threateningDạng gốc (base form)
- more life-threateningSo sánh hơn (comparative)
- most life-threateningSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-life-threateningtính từ | tính từ | Không gây nguy hiểm cho sự sống tiếp tục của đối tượng |