Dịch

life-threatening

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nguy hiểm đến tính mạng, có thể làm chết người; hiểm nghèotính từPotentially fatal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. life-threateningDạng gốc (base form)
  2. more life-threateningSo sánh hơn (comparative)
  3. most life-threateningSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

non-life-threateningtính từKhông gây nguy hiểm cho sự sống tiếp tục của đối tượng

Nguồn gốc (etymology)

AI