Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
life assurance
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
aɪ
f
ə
ˈ
ʃ
ʊ
ɹ
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Bảo hiểm nhân thọ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An insurance policy that pays out on death (or on certain other conditions).
Nguồn gốc
(etymology)
life
+
assurance
Ví dụ
in
England
they
call
life
insurance
‘
life
assurance
’
AI
1
Bảo hiểm nhân thọ
1
Bảo hiểm nhân thọ
1
Bảo hiểm nhân thọ