Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lieutenantry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự trung úy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
lieutenancy
Nguồn gốc
(etymology)
lieutenant
+
-ry
Ví dụ
You
say
true
;
'
tis
so
,
indeed
:
if
such
tricks
as
these
strip
you
out
of
your
lieutenantry
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
teniente
Trung úy
lugarteniente
Phó, trung úy
AI
1
Sự trung úy
1
Sự trung úy
1
Sự trung úy