Dịch

liegeful

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với liege; phục vụ một chủ quyền hoặc chủ nhân độc lập; trung thành như một chư hầu cho chúa tể của mìnhtính từSynonym of liege; serving an independent sovereign or master; faithful like a vassal to his liege.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liegefulDạng gốc (base form)
  2. more liegefulSo sánh hơn (comparative)
  3. most liegefulSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , , , ( , —' ,)
  • , — God's — , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI