liegeful
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với liege; phục vụ một chủ quyền hoặc chủ nhân độc lập; trung thành như một chư hầu cho chúa tể của mìnhtính từSynonym of liege; serving an independent sovereign or master; faithful like a vassal to his liege.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liegefulDạng gốc (base form)
- more liegefulSo sánh hơn (comparative)
- most liegefulSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , , ( , —' ,)
- , — God's — , , , , .