Dịch

liegedom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng là một kẻ nói dốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The status of being a liege.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liegedomDạng gốc (base form)
  2. liegedomsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI