Nghĩa chính
- Bãi tắm công cộng, khu tắm biểndanh từPart of the sea by a beach sectioned off for swimming and other aquatic activities.
- Hồ bơi ngoài trờidanh từAn outdoor swimming pool.
- Dạng rút gọn của lidocainedanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of lidocaine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lidoDạng gốc (base form)
- lidosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lido deck | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ýlido“beach, shore”
- từ tiếng Latinhlitus“shore”
Họ từ (word family)
cùng gốc lidoVí dụ
- .Bãi tắm công cộng sắp phải đóng cửa.