Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lidful
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đủ để lấp đầy nắp hộp đựng
danh từ
Enough to fill the lid of a container.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lidful
Dạng gốc
(base form)
lidful
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
lid
+
-ful
AI
1
Đủ để lấp đầy nắp hộp đựng
1
Đủ để lấp đầy nắp hộp đựng
1
Đủ để lấp đầy nắp hộp đựng