Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lichway
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con đường đưa người chết đi xuống mồ
danh từ
The path by which the dead are carried to the grave.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lichway
Dạng gốc
(base form)
lichway
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
lich
+
way
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lich
lichgate
lichfield
AI
1
Con đường đưa người chết đi xuống mồ
1
Con đường đưa người chết đi xuống mồ
1
Con đường đưa người chết đi xuống mồ