Dịch

licensor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cấp giấy phép, người cấp môn bài, người cấp đăng kýdanh từA party that grants a license to another.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. licensorDạng gốc (base form)
  2. licensorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc licensor

AI