Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
licensed plumber
US
/ˈ
l
aɪ
s
ə
n
s
t
ˈ
p
l
ʌ
m
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thợ sửa ống nước có giấy phép
Xuất hiện ở từ khác
plumber
kết hợp
thợ sửa ống nước có bằng cấp
AI
1
Thợ sửa ống nước có giấy phép
1
Thợ sửa ống nước có giấy phép
1
Thợ sửa ống nước có giấy phép