librettist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người viết lời nhạc kịchdanh từThe person who writes a libretto.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- librettistDạng gốc (base form)
- librettistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc librettistVí dụ
- ‹ - . , .