Dịch

libretista

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/libɾeˈtista/

Nghĩa chính

  1. Người hát nhạc kịchdanh từlibrettist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. libretistaDạng gốc (base form)
  2. libretistasSố nhiều (plural)

AI