Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
libretista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/libɾeˈtista/
Nghĩa chính
1
Người hát nhạc kịch
danh từ
librettist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
libretista
Dạng gốc
(base form)
libretista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
librettist
Người viết lời nhạc kịch
AI
1
Người hát nhạc kịch
1
Người hát nhạc kịch
1
Người hát nhạc kịch