Dịch

libraryful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đủ để lấp đầy một thư việndanh từEnough to fill a library.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. libraryfulDạng gốc (base form)
  2. librariesful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. libraryfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( ) : .
  • , Whymper , .

AI