Nghĩa chính
- Li-bê-ri-adanh từ riêngA country in West Africa. Official name: Republic of Liberia.
- Thủ phủ của tỉnh Guanacaste, Costa Ricadanh từ riêngThe provincial capital of Guanacaste, Costa Rica.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Republic of Liberiadanh từ riêng | danh từ riêng | Tên chính thức của Liberia: một quốc gia ở Tây Phi |
| Liberian Englishdanh từ riêng | danh từ riêng | Các loại tiếng Anh được nói ở Liberia, bao gồm tiếng Anh Liberia tiêu chuẩn, tiếng Anh định cư Liberia, tiếng Anh Kru Pidgin và tiếng Kreyol Liberia |
Ví dụ
- 1822 .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc LiberiaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha