Dịch

Liberia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Li-bê-ri-adanh từ riêngA country in West Africa. Official name: Republic of Liberia.
  2. Thủ phủ của tỉnh Guanacaste, Costa Ricadanh từ riêngThe provincial capital of Guanacaste, Costa Rica.

Cụm từ (phrase)

Republic of Liberiadanh từ riêngTên chính thức của Liberia: một quốc gia ở Tây Phi
Liberian Englishdanh từ riêngCác loại tiếng Anh được nói ở Liberia, bao gồm tiếng Anh Liberia tiêu chuẩn, tiếng Anh định cư Liberia, tiếng Anh Kru Pidgin và tiếng Kreyol Liberia

Ví dụ

  • 1822 .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc Liberia

AI