Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liberalist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tự do chủ nghĩa
danh từ
A liberal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
liberalist
Dạng gốc
(base form)
liberalist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
liberalist
liberalist
ic
Tự do chủ nghĩa
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
liberal
+
-ist
AI
1
Người tự do chủ nghĩa
1
Người tự do chủ nghĩa
1
Người tự do chủ nghĩa