Dịch

liberal elite

danh từ (noun)
US/ˈlɪˌbɝəl eɪˈlit/

Nghĩa chính

  1. Khuôn mẫu mô tả một tầng lớp giàu có, có học thức được coi là thuận tiện ủng hộ các chính sách và mục tiêu tiến bộ không đe dọa đến địa vị ưu tú của họ (ví dụ: chủ nghĩa tự do xã hội, chủ nghĩa môi trường), đồng thời bác bỏ những điều đó (ví dụ: phân phối lại của cải), và do đó bị coi là đạo đức giảdanh từA stereotype describing a wealthy, educated class perceived as conveniently championing progressive policies and causes that don’t threaten their elite status (e.g. social liberalism, environmentalism), while dismissing those that do (e.g. wealth redistribution), and therefore seen as hypocritical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liberal eliteDạng gốc (base form)
  2. liberal elitesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI