Dịch

ley line

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự liên kết được cho là của các địa điểm linh thiêng cổ xưa, chẳng hạn như các cấu trúc cự thạch, dọc theo các đường thẳng của sức mạnh thần bídanh từA supposed alignment of ancient sacred sites, such as megalith structures, along straight lines of mystical power.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ley lineDạng gốc (base form)
  2. ley linesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

ley“meadow”line

Ví dụ

  • , , ley-lines [.]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI