levitical
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người Lê-vitính từpriestly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leviticalDạng gốc (base form)
- more leviticalSo sánh hơn (comparative)
- most leviticalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Levitical degreedanh từ | danh từ | Các mức độ của họ hàng bị cấm kết hôn với nhau theo Leviticus xviii. 6-18 trong Kinh thánh |
Họ từ (word family)
cùng gốc leviticalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha