Dịch

leverman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có người được thuê để vận hành đòn bẩydanh từSomeone employed to operate a lever.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. levermanDạng gốc (base form)
  2. levermen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI