Dịch

levelage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình san lấp mặt bằngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of leveling.
  2. Mức độ đo của một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The measured level of something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. levelageDạng gốc (base form)
  2. levelagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • cross-cuts .
  • , .

AI