levelage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình san lấp mặt bằngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of leveling.
- Mức độ đo của một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The measured level of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- levelageDạng gốc (base form)
- levelagesSố nhiều (plural)