Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
level with someone
US
/ˈ
l
ɛ
v
ə
l
w
ɪ
θ
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Ngang bằng với ai đó
Ví dụ
She
is
now
level
with
the
top
players
in
the
world
.
Cô ấy hiện đã ngang hàng với những tay vợt hàng đầu thế giới.
Xuất hiện ở từ khác
level
kết hợp
ngang bằng với ai đó
AI
1
Ngang bằng với ai đó
1
Ngang bằng với ai đó
1
Ngang bằng với ai đó