Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
level of something
US
/ˈ
l
ɛ
v
ə
l
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Mức độ của cái gì
Ví dụ
They
measured
the
level
of
pollution
in
the
air
.
Họ đã đo mức độ ô nhiễm trong không khí.
Xuất hiện ở từ khác
level
kết hợp
mức độ của cái gì
AI
1
Mức độ của cái gì
1
Mức độ của cái gì
1
Mức độ của cái gì