Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
level a building
US
/ˈ
l
ɛ
v
ə
l
ə
ˈ
b
ɪ
l
d
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
San bằng một tòa nhà
Ví dụ
The
earthquake
leveled
several
buildings
in
the
city
.
Trận động đất đã san bằng vài tòa nhà trong thành phố.
Xuất hiện ở từ khác
level
kết hợp
san bằng một tòa nhà
AI
1
San bằng một tòa nhà
1
San bằng một tòa nhà
1
San bằng một tòa nhà