Dịch

leukostasis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kết tụ bất thường của bạch cầudanh từkhông đếm được (uncountable)The abnormal clumping together of leukocytes

Họ từ (word family)

cùng gốc leukostasis

Nguồn gốc (etymology)

AI