Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
leucotomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lobotomy
danh từ
Synonym of lobotomy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leucotomy
Dạng gốc
(base form)
leucotom
ies
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
It
was
the
invention
of
the
frontal
lobotomy
(
though
it
was
then
often
called
a
leucotomy
,
particularly
in
Britain
).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lobotomy
Nguồn gốc
(etymology)
leuco-
+
-tomy
AI
1
Đồng nghĩa với lobotomy
1
Đồng nghĩa với lobotomy
1
Đồng nghĩa với lobotomy