Dịch

leucotomy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lobotomydanh từSynonym of lobotomy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leucotomyDạng gốc (base form)
  2. leucotomiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ( , ).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI