lettucey
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giống hoặc đặc trưng của rau diếptính từResembling or characteristic of lettuce.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lettuceyDạng gốc (base form)
- more lettuceySo sánh hơn (comparative)
- most lettuceySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , , .
- , — , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa