Dịch

letters of peace

danh từ (noun)
UK/ˈlɛtəz əv ˈpiːs/US/ˈlɛtɚz əv ˈpis/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pacifical lettersdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of pacifical letters.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI