Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
letters of peace
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɛ
t
ə
z
ə
v
ˈ
p
iː
s
/
US
/ˈ
l
ɛ
t
ɚ
z
ə
v
ˈ
p
i
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pacifical letters
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of pacifical letters.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pacifical letters
AI
1
Đồng nghĩa với pacifical letters
1
Đồng nghĩa với pacifical letters
1
Đồng nghĩa với pacifical letters