Nghĩa chính
- Chữ viết, dòng chữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Written text, especially when printed.
- Kiểu chữ, nghệ thuật chữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Designed text.
- Tô mực chữ, vẽ chữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The inking of text onto comic pages during production.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- letteringDạng gốc (base form)
- letteringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| raised lettering | Chữ nổi |
Ví dụ
- .Dòng chữ trên biển hiệu làm rõ rằng kẻ đột nhập không được chào đón.
- .Dòng chữ trên biển hiệu rất gọn gàng.
- .Mặt trời đã làm phai mờ dòng chữ trên biển.