Dịch

letter g

UK/ˈlɛtə ˈdʒiː/US/ˈlɛtɚ ˈdʒi/

Nghĩa chính

  1. Chữ G

Cụm từ (phrase)

letter gradedanh từChữ cái trong bảng chữ cái được dùng để đánh giá bài tập ở trường

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Từ Gorilla bắt đầu bằng chữ G.

AI