Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
letter g
UK
/ˈ
l
ɛ
t
ə
ˈ
dʒ
iː
/
US
/ˈ
l
ɛ
t
ɚ ˈ
dʒ
i
/
Nghĩa chính
1
Chữ G
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
letter grade
danh từ
danh từ
Chữ cái trong bảng chữ cái được dùng để đánh giá bài tập ở trường
Xuất hiện ở từ khác
g
kết hợp
chữ G
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
g
Chữ g, chữ cái g
Ví dụ
The
word
Gorilla
begins
with
the
letter
G
.
Từ Gorilla bắt đầu bằng chữ G.
AI
1
Chữ G
1
Chữ G
1
Chữ G