Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
let something to someone
US
/ˈ
l
ɛ
t
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Cho thuê tài sản cho ai
Ví dụ
They
let
the
warehouse
to
a
new
business
.
Họ cho một doanh nghiệp mới thuê kho.
Xuất hiện ở từ khác
let
kết hợp
cho thuê tài sản cho ai
AI
1
Cho thuê tài sản cho ai
1
Cho thuê tài sản cho ai
1
Cho thuê tài sản cho ai