Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
let someone in
US
/ˈ
l
ɛ
t
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Cho ai vào
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
let someone into some place
cụm từ
cụm từ
Cho ai vào nơi nào
let someone into the secret
cụm từ
cụm từ
Để cho ai hiểu biết điều bí mật
Ví dụ
Let
me
in
.
Làm ơn cho tôi vào.
Xuất hiện ở từ khác
let
kết hợp
cho ai vào
AI
1
Cho ai vào
1
Cho ai vào
1
Cho ai vào