Dịch

let slip

động từ (verb)
US/ˈlɛt ˈslɪp/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiết lộ một bí mật, dù là vô tình hay nhầm lẫnđộng từngoại động từ (transitive)To divulge a secret, as by accident or mistake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. let slipNguyên thể (infinitive)
  2. lets slipNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. letting slipPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

let slip an opportunitycụm từBỏ lỡ mất một cơ hội
let slip the dogs of warcụm từ(Thơ ca) Bắt đầu chiến tranh, gây cuộc binh đao

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Bay
  1. Bay; tấn công hoặc thách thức một ai đóTo let fly; to attack or challenge someone.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI