Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
let him go
US
/ˈ
l
ɛ
t
ɪ
m
ˈ
ɡ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Để anh ấy đi
Ví dụ
Let
him
go
now
.
Làm ơn hãy để anh ấy đi ngay.
Xuất hiện ở từ khác
him
kết hợp
để anh ấy đi
AI
1
Để anh ấy đi
1
Để anh ấy đi
1
Để anh ấy đi