Dịch

lesdar

danh từ (noun)
US/ˈlɛzdɑɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khả năng được cho là có thể phát hiện xem một người có phải là đồng tính nữ hay không bằng cách quan sát người đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The supposed ability to detect whether or not a person is lesbian by observing that person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lesdarDạng gốc (base form)
  2. lesdarsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • Lizz , ; , ?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

les“lesbian”-dar

AI