lengthiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự kéo dài dòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being lengthy, longness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lengthinessDạng gốc (base form)
- lengthinessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa