Dịch

lengthiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kéo dài dòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being lengthy, longness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lengthinessDạng gốc (base form)
  2. lengthinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI