Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lemonal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất citral
danh từ
không đếm được
(uncountable)
citral
Nguồn gốc
(etymology)
lemon
+
-al
AI
1
Chất citral
1
Chất citral
1
Chất citral