Nghĩa chính
- Lai-xíchdanh từ riêngAn independent city in Saxony, Germany.
- Quy tắc đánh bóng Leipzig hay phong cách đánh bóng, một phong cách đánh bóng được các nhà ngôn ngữ học sử dụngdanh từ riêngThe Leipzig Glossing Rules or glossing style, a style of glossing used by linguists.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Leipzigdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố và thị trấn ở Bắc Dakota |
| Leipzig yellowdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với chrome yellow |
Họ từ (word family)
cùng gốc LeipzigVí dụ
- , .
- , .
- Grieg .