Dịch

Leipzig

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Lai-xíchdanh từ riêngAn independent city in Saxony, Germany.
  2. Quy tắc đánh bóng Leipzig hay phong cách đánh bóng, một phong cách đánh bóng được các nhà ngôn ngữ học sử dụngdanh từ riêngThe Leipzig Glossing Rules or glossing style, a style of glossing used by linguists.

Cụm từ (phrase)

New Leipzigdanh từ riêngThành phố và thị trấn ở Bắc Dakota
Leipzig yellowdanh từĐồng nghĩa với chrome yellow

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • Grieg .

AI