Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Leipzig yellow
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với chrome yellow
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of chrome yellow.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chrome yellow
AI
1
Đồng nghĩa với chrome yellow
1
Đồng nghĩa với chrome yellow
1
Đồng nghĩa với chrome yellow